briefcase

/ˈbriːfˌkeɪs/
danh từ
  • Cái cặp để giấy tờ, tài liệu.
🎬 Nghe “briefcase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish