briefcase

/ˈbriːfˌkeɪs/
danh từ
  • Cái cặp để giấy tờ, tài liệu.
Danh từ
  1. Hộp dùng để đựng tài liệu, đặc biệt là trong kinh doanh.
    A case used for carrying documents, especially for business.
    Từ đồng nghĩa:attaché case
  2. (máy tính) Trong Microsoft Windows, một thư mục hỗ trợ đồng bộ hóa tập tin giữa chính nó và một thư mục khác.
    (computing) In Microsoft Windows, a folder that supports file synchronization between itself and another folder.
    Từ đồng nghĩa:attaché case
🎬 Nghe “briefcase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish