brilliant
/ˈbrɪljənt/tính từ
- Sáng rực đến lóa mắt, sáng chói, rực rỡ.
- Tài giỏi, lỗi lạc.
danh từ
- Hạt kim cương nhiều mặt.
Tính từ
- Tỏa sáng rực rỡ.Shining brightly.the brilliant lights along the promenadeánh đèn rực rỡ dọc lối đi dạo
- (về một màu) Vừa sáng vừa bão hòa.(of a colour) Both bright and saturated.butterflies with brilliant blue wingsbướm với đôi cánh màu xanh rực rỡ
- (về giọng nói hoặc âm thanh) Giọng điệu rõ ràng, sắc nét.(of a voice or sound) Having a sharp, clear tone.
- Của sự xuất sắc vượt trội; tráng lệ.Of surpassing excellence; magnificent.The actor's performance in the play was simply brilliant.Diễn xuất của nam diễn viên trong vở kịch đơn giản là xuất sắc.
Danh từ
- Một loại đá quý được cắt tinh xảo, đặc biệt là một viên kim cương, được cắt ở một dạng đặc biệt với nhiều mặt để tối đa hóa sự phản hồi ánh sáng qua đỉnh (được gọi là "bàn") của viên đá.A finely cut gemstone, especially a diamond, cut in a particular form with numerous facets so as to maximize light return through the top (called "table") of the stone.
- (không đếm được, in ấn, ghi ngày) Kích thước của loại giữa excelsior và kim cương, được tiêu chuẩn hóa là 4 điểm.(uncountable, printing, dated) The size of type between excelsior and diamond, standardized as 4-point.
- Hầu hết các loài chim ruồi thuộc chi Heliodoxa.Most hummingbird species of the genus Heliodoxa.
- Một loại hàng bông, hình trên dệt.A kind of cotton goods, figured on the weaving.
Động từ
- (thông tục) Cắt (một viên kim cương) thành nhiều mặt, làm cho nó trở nên rực rỡ.(transitive) To cut (a diamond) with many facets, to make it into a brilliant.
Chưa có góp ý cho “brilliant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brilliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish