brilliant

/ˈbrɪljənt/
tính từ
  • Sáng rực đến lóa mắt, sáng chói, rực rỡ.
  • Tài giỏi, lỗi lạc.
danh từ
  • Hạt kim cương nhiều mặt.
Tính từ
  1. Tỏa sáng rực rỡ.
    Shining brightly.
    the brilliant lights along the promenade
    ánh đèn rực rỡ dọc lối đi dạo
  2. (về một màu) Vừa sáng vừa bão hòa.
    (of a colour) Both bright and saturated.
    butterflies with brilliant blue wings
    bướm với đôi cánh màu xanh rực rỡ
  3. (về giọng nói hoặc âm thanh) Giọng điệu rõ ràng, sắc nét.
    (of a voice or sound) Having a sharp, clear tone.
  4. Của sự xuất sắc vượt trội; tráng lệ.
    Of surpassing excellence; magnificent.
    The actor's performance in the play was simply brilliant.
    Diễn xuất của nam diễn viên trong vở kịch đơn giản là xuất sắc.
Danh từ
  1. Một loại đá quý được cắt tinh xảo, đặc biệt là một viên kim cương, được cắt ở một dạng đặc biệt với nhiều mặt để tối đa hóa sự phản hồi ánh sáng qua đỉnh (được gọi là "bàn") của viên đá.
    A finely cut gemstone, especially a diamond, cut in a particular form with numerous facets so as to maximize light return through the top (called "table") of the stone.
  2. (không đếm được, in ấn, ghi ngày) Kích thước của loại giữa excelsior và kim cương, được tiêu chuẩn hóa là 4 điểm.
    (uncountable, printing, dated) The size of type between excelsior and diamond, standardized as 4-point.
  3. Hầu hết các loài chim ruồi thuộc chi Heliodoxa.
    Most hummingbird species of the genus Heliodoxa.
  4. Một loại hàng bông, hình trên dệt.
    A kind of cotton goods, figured on the weaving.
Động từ
  1. (thông tục) Cắt (một viên kim cương) thành nhiều mặt, làm cho nó trở nên rực rỡ.
    (transitive) To cut (a diamond) with many facets, to make it into a brilliant.

Chưa có góp ý cho “brilliant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “brilliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish