brilliant
/ˈbrɪljənt/tính từ
- Sáng rực đến lóa mắt, sáng chói, rực rỡ.
- Tài giỏi, lỗi lạc.
danh từ
- Hạt kim cương nhiều mặt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brilliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish