brochure

/broʊˈʃʊr/
danh từ
  • Cuốn sách mỏng.
  • Tờ rơi
🎬 Nghe “brochure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish