brochure
/broʊˈʃʊr/danh từ
- Cuốn sách mỏng.
- Tờ rơi
Danh từ
- Một tập sách nhỏ chứa thông tin được in, giống như một cuốn sách nhỏ, thường nhằm mục đích quảng cáo.A booklet of printed informational matter, like a pamphlet, often for promotional purposes.Have a look in the Acme brochure for a new vacuum cleaner.Hãy xem tài liệu quảng cáo của Acme về máy hút bụi mới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brochure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish