bronchial

/ˈbrɑːŋkijəl/
tính từ
  • Cuống phổi.
🎬 Nghe “bronchial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish