brook
/ˈbrʊk/danh từ
- Suối.
động từ
- Chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định).
Động từ
- (chuyển tiếp, trang trọng, chủ yếu ở dạng phủ định) Chịu đựng; chịu đựng; ủng hộ; chịu đựng ; tha thứ.(transitive, formal, chiefly in the negative) To bear; endure; support; put up with; tolerate.brook no refusalsuối không từ chốiTừ đồng nghĩa:abearabideabyacceptallow
- (chuyển tiếp, thuần túy, nếu không là Scotland) Tận hưởng việc sử dụng; tận dụng ; lợi nhuận bằng cách; để sử dụng, thưởng thức, sở hữu hoặc nắm giữ.(transitive, puristic, otherwise Scotland) To enjoy the use of; make use of; profit by; to use, enjoy, possess, or hold.Từ đồng nghĩa:applyemployutilizeuse
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để kiếm tiền; xứng đáng.(transitive, obsolete) To earn; deserve.Từ đồng nghĩa:brookdeserveearngarnermerit
Danh từ
- (chủ yếu là Đông Bắc Hoa Kỳ, một phần của Vương quốc Anh) Một vùng nước chảy nhỏ hơn một con sông; một dòng suối nhỏ.(chiefly Northeastern US, parts of UK) A body of running water smaller than a river; a small stream.Từ đồng nghĩa:beckburncouleecreekgill
- (Sussex, Kent) Một đồng cỏ ngập nước, hay (ở số nhiều) vùng đất thấp, đầm lầy.(Sussex, Kent) A water meadow, or (in the plural) low, marshy ground.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish