brotherhood
/ˈbrʌðɚˌhʊd/danh từ
- Tình anh em.
- Nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề.
- Hội ái hữu.
- Nghiệp đoàn.
Danh từ
- Tình trạng anh em hoặc anh em (cũng theo nghĩa bóng).The state of being brothers or a brother (also figuratively).brotherdomtình anh em
- Một hiệp hội của mọi người vì bất kỳ mục đích nào, chẳng hạn như một hiệp hội của các tu sĩ; một tình huynh đệ.An association of people for any purpose, such as a society of monks; a fraternity.James formed a kind of brotherhood for ex-pats who were working in Valencia.James đã hình thành một tình anh em dành cho những người cũ đang làm việc ở Valencia.
- Tất cả những người tham gia vào cùng một hoạt động kinh doanh, đặc biệt là những người cùng ngành nghềAll the people engaged in the same business, especially those of the same professionthe legal brotherhoodtình anh em hợp pháp
- Con người, hay những thứ (thơ ca), cùng loại.People, or (poetically) things, of the same kind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brotherhood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish