brow
/ˈbraʊ/danh từ
- Mày, lông mày.
- Trán.
- Bờ (dốc... ); đỉnh (đồi... ).
- Cầu tàu.
Danh từ
- Gờ xương trên mắt, trên đó có lông mày.The bony ridge over the eyes, upon which the eyebrows are located.Từ đồng nghĩa:forehead
- Lông mày.The eyebrow.Từ đồng nghĩa:forehead
- Cái trán.The forehead.Từ đồng nghĩa:forehead
- (nghĩa bóng) Khía cạnh; vẻ bề ngoài; nét mặt.(figurative) Aspect; appearance; facial expression.Từ đồng nghĩa:forehead
Động từ
- Để ràng buộc hoặc giới hạn; ở, hoặc hình thành, rìa của.To bound or limit; to be at, or form, the edge of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish