brow

/ˈbraʊ/
danh từ
  • Mày, lông mày.
  • Trán.
  • Bờ (dốc... ); đỉnh (đồi... ).
  • Cầu tàu.
🎬 Nghe “brow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish