brutality
/bruˈtæləti/danh từ
- tính hung ác, tính tàn bạo
- hành động hung ác
Danh từ
- —The state of being brutal.
- —A cruel or savage act.
- —The use of excessive physical force, often in the form of violence.police brutality
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brutality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish