brutality

/bruˈtæləti/
danh từ
  • tính hung ác, tính tàn bạo
  • hành động hung ác
Danh từ
  1. Tình trạng tàn bạo.
    The state of being brutal.
  2. Một hành động tàn ác hoặc dã man.
    A cruel or savage act.
  3. Việc sử dụng vũ lực quá mức, thường dưới hình thức bạo lực.
    The use of excessive physical force, often in the form of violence.
    police brutality
    sự tàn bạo của cảnh sát

Chưa có góp ý cho “brutality”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “brutality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish