bucked
/bəkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của buck
tính từ
- Hài lòng; thoả chí.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Bucksimple past and past participle of buck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bucked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish