budget

/ˈbʌʤət/
danh từ
  • Ngân sách, ngân quỹ.
  • Túi (đầy), bao (đầy).
  • Đống, kho, cô khối.
động từ
  • Dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách.
🎬 Nghe “budget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish