build
/bɪld/danh từ
- Sự xây dựng.
- Kiểu kiến trúc.
- Khổ người tầm vóc.
động từ
- Xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “build” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish