bullet

/ˈbʊlət/
danh từ
  • Đạn (súng trường, súng lục).
  • (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.
🎬 Nghe “bullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish