bullet
/ˈbʊlət/danh từ
- Đạn (súng trường, súng lục).
- (quân sự), (từ lóng) hạt đậu.
Danh từ
- Một viên đạn, thường bằng kim loại, bắn ra từ súng ở tốc độ cao.A projectile, usually of metal, shot from a gun at high speed.
- (không chính thức) Toàn bộ một loạt đạn chưa bắn dành cho súng, bao gồm đạn, vỏ đạn, thuốc phóng, v.v.(informal) An entire round of unfired ammunition for a firearm, including the projectile, the cartridge casing, the propellant charge, etc.
- Đạn dùng cho súng cao su hoặc súng cao su được sản xuất cho mục đích sử dụng đó.Ammunition for a sling or slingshot which has been manufactured for such use.
- (kiểu chữ) Ký hiệu được in ở dạng vòng tròn đặc ⟨·⟩, thường dùng để đánh dấu các mục trong danh sách.(typography) A printed symbol in the form of a solid circle ⟨•⟩, often used to mark items in a list.Từ đồng nghĩa:bullet point
Động từ
- (chuyển tiếp, không trang trọng) Để thu hút sự chú ý đến (văn bản) bằng cách, hoặc như thể bằng cách đặt một dấu đầu dòng đồ họa ở phía trước nó.(transitive, informal) To draw attention to (text) by, or as if by, placing a graphic bullet in front of it.
- (nội động từ, thân mật) Tăng tốc, như một viên đạn.(intransitive, informal) To speed, like a bullet.Their debut started slow, but bulleted to number six in its fourth week.
- (thông tục, thân mật) Thực hiện cú sút, đặc biệt với tốc độ cao.(transitive, informal) To make a shot, especially with great speed.He bulleted a header for his first score of the season.
- (nghĩa bóng, tiếng lóng, hiếm) Gây ra những phát đạn vào.(transitive, slang, rare) To inflict bullet shots upon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bullet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish