bun

/ˈbʌn/
danh từ
  • Bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ.
  • Búi tóc nhỏ.
  • Chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi).
Danh từ
  1. Các giác quan đề cập đến đồ nướng.
    Senses referring to baked goods.
  2. Một lọn tóc búi ở phía sau đầu.
    A roll of hair worn at the back of the head.
    loose bun; messy bun; tight bun
    búi tóc lỏng lẻo; búi tóc lộn xộn; búi tóc chặt
    Từ đồng nghĩa:hair bunchignon
  3. (Anh, tiếng lóng) Một cuộc say sưa.
    (British, slang) A drunken spree.
  4. (Từ lóng trên Internet) Một người mới.
    (Internet slang) A newbie.
Động từ
  1. (Động) Búi (tóc) thành búi.
    (transitive) To form (the hair) into a bun.
  2. (Caribbean, MLE và MTE, tiếng lóng) Hút cần sa.
    (Caribbean, MLE and MTE, slang) To smoke cannabis.
  3. (MLE, tiếng bản địa của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Bắn.
    (MLE, African-American Vernacular, slang) To shoot.
    2004, MC Forcer, guest on Lethal Bizzle, "Pow!" Don't care about your crew, bun them any day
    2004, MC Forcer, khách mời của Lethal Bizzle, "Pow!" Đừng quan tâm đến phi hành đoàn của bạn, hãy đánh lừa họ bất cứ ngày nào
  4. (MLE, lóng) Để quên.
    (MLE, slang) To forget.
🎬 Nghe “bun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish