bun

/ˈbʌn/
danh từ
  • Bánh bao nhân nho; bánh sữa nhỏ.
  • Búi tóc nhỏ.
  • Chú thỏ; chú sóc (nhân cách hoá trong truyện của thiếu nhi).
🎬 Nghe “bun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish