bureaucratic
/ˌbjɚrəˈkrætɪk/tính từ
- Quan lại, (thuộc) công chức.
- Quan liêu.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến bộ máy quan liêu hoặc hành động của các quan chức.Of or pertaining to bureaucracy or the actions of bureaucrats.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bureaucratic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish