burnout

/ˈbɚnˌaʊt/
danh từ
  • Bị kiệt sức và căng thẳng tâm lý.
  • Cháy; chập mạch.
🎬 Nghe “burnout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish