bury
/ˈberi/động từ
- Chôn, chôn cất; mai táng.
- Chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi.
- Quên đi.
Động từ
- Để thực hiện nghi thức an táng trong một ngôi mộ hoặc ngôi mộ.To ritualistically inter in a grave or tomb.
- Để đặt trong lòng đất.To place in the ground.bury a bone; bury the emberschôn một khúc xương; chôn than hồng
- (thường mang nghĩa bóng) Che giấu hoặc che giấu như thể được phủ bằng đất hoặc chất khác.(often figurative) To hide or conceal as if by covering with earth or another substance.She buried her face in the pillow, and I buried mine in my hands.Cô ấy vùi mặt vào gối, còn tôi vùi mặt vào tay.
- (Nghĩa bóng) Kìm nén, giấu kín trong tâm trí.(figuratively) To suppress and hide away in one's mind.secrets kept buriedbí mật được chôn giấu
Danh từ
- (Từ cũ) Cái hang.(obsolete) A burrow.
- Một quận; một trang viênA borough; a manor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish