bury

/ˈberi/
động từ
  • Chôn, chôn cất; mai táng.
  • Chôn vùi, che đi, phủ đi, giấu đi.
  • Quên đi.
🎬 Nghe “bury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish