bus
/ˈbʌs/danh từ
- Xe buýt.
- Máy bay; ô tô; mô tô.
động từ
- Đi xe buýt.
Danh từ
- (Ô tô) Xe cơ giới dùng để chở số lượng lớn người trên đường.(automotive) A motor vehicle for transporting large numbers of people along roads.I'm on the bus.Tôi đang ở trên xe buýt.
- (Anh, ngày) Bất kỳ phương tiện cơ giới nào, chẳng hạn như xe máy hoặc ô tô.(UK, dated) Any motorized vehicle, such as a motorbike or car.
- (điện tử) Một dây dẫn hoặc giao diện điện đóng vai trò là kết nối chung cho hai hoặc nhiều mạch hoặc thành phần.(electronics) An electrical conductor or interface serving as a common connection for two or more circuits or components.
- Một phần của tên lửa MIRV, có động cơ trên tàu dùng để đưa đầu đạn tới mục tiêu.Part of a MIRV missile, having on-board motors used to deliver the warhead to a target.
Động từ
- (chuyển tiếp, ô tô, vận tải) Vận chuyển bằng xe buýt.(transitive, automotive, transport) To transport via a motor bus.
- (chuyển tiếp, ô tô, vận tải, chủ yếu là Hoa Kỳ) Để đưa đón học sinh đến trường, thường là đến một trường học xa hơn nhằm mục đích đạt được sự hòa nhập chủng tộc.(transitive, automotive, transport, chiefly US) To transport students to school, often to a more distant school for the purposes of achieving racial integration.
- (nội động, ô tô, vận tải) Di chuyển bằng xe buýt.(intransitive, automotive, transport) To travel by bus.
- (chuyển tiếp, Mỹ, dịch ăn) Để dọn sạch bữa cơm còn sót lại.(transitive, US, food service) To clear meal remains from.He bussed tables as the restaurant emptied out.Anh ta đập bàn khi nhà hàng vắng khách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish