bus

/ˈbʌs/
danh từ
  • Xe buýt.
  • Máy bay; ô tô; mô tô.
động từ
  • Đi xe buýt.
🎬 Nghe “bus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish