businessman

/ˈbɪznəsˌmæn/
danh từ
  • Nhà kinh doanh, thương gia.
  • Người quen giao dịch.
🎬 Nghe “businessman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish