butcher
/ˈbʊtʃɚ/danh từ
- Người hàng thịt; đồ tể.
- Kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
- Người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa.
- Mồi giả để câu cá hồi.
động từ
- Giết, mổ (lợn, bò... ).
- Giết chóc tàn sát.
- Làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn...
- Mạt sát.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “butcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish