butcher
/ˈbʊtʃɚ/danh từ
- Người hàng thịt; đồ tể.
- Kẻ hung bạo, kẻ hay tàn sát.
- Người bán hàng kẹo, hoa quả, thuốc lá... trên xe lửa.
- Mồi giả để câu cá hồi.
động từ
- Giết, mổ (lợn, bò... ).
- Giết chóc tàn sát.
- Làm sai lạc, làm hỏng (một đoạn văn, một bản nhạc khi đọc, khi in, khi trình diễn...
- Mạt sát.
Danh từ
- Người chuẩn bị và bán thịt (và đôi khi còn giết mổ động vật).A person who prepares and sells meat (and sometimes also slaughters the animals).
- (nghĩa bóng) Kẻ giết người tàn bạo hoặc bừa bãi.(figurative) A brutal or indiscriminate killer.Từ đồng nghĩa:mayhemist
- (Tiếng lóng có vần điệu của tiếng Cockney, từ câu nói của người bán thịt) Nhìn xem.(Cockney rhyming slang, from butcher's hook) A look.
- (thông tục, lỗi thời) Người bán kẹo, đồ uống, v.v. trong rạp hát, xe lửa, rạp xiếc, v.v.(informal, obsolete) A person who sells candy, drinks, etc. in theatres, trains, circuses, etc.
Động từ
- (thông tục) Giết mổ (động vật) và chuẩn bị (thịt) để bán.(transitive) To slaughter (animals) and prepare (meat) for market.
- (Nội động) Làm nghề bán thịt.(intransitive) To work as a butcher.
- (Động) Giết hại dã man.(transitive) To kill brutally.
- (thông tục) Phá hoại (cái gì đó), thường đến mức bôi nhọ.(transitive) To ruin (something), often to the point of defamation.The band at that bar really butchered "Hotel California".Ban nhạc ở quán bar đó đã thực sự tàn sát "Hotel California".Từ đồng nghĩa:murder
Tính từ
- dạng so sánh của butch: more butchcomparative form of butch: more butch
Chưa có góp ý cho “butcher”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “butcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish