butler

/ˈbʌtlɚ/
danh từ
  • Quản gia.
  • Người hầu (giữ hầm rượu, bát đĩa, cốc chén).
🎬 Nghe “butler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish