butler

/ˈbʌtlɚ/
danh từ
  • Quản gia.
  • Người hầu (giữ hầm rượu, bát đĩa, cốc chén).
Danh từ
  1. Một người hầu phụ trách rượu và rượu.
    A manservant having charge of wines and liquors.
    Từ đồng nghĩa:footman
  2. Người hầu nam chính của một hộ gia đình, phụ trách các công việc khác, tiếp khách, chỉ đạo việc phục vụ bữa ăn và thực hiện các dịch vụ cá nhân khác nhau.
    The chief male servant of a household who has charge of other employees, receives guests, directs the serving of meals, and performs various personal services.
    Từ đồng nghĩa:footman
  3. Một người hầu, một nam nhân viên phục vụ riêng.
    A valet, a male personal attendant.
    Từ đồng nghĩa:footman
Động từ
  1. Bốc rượu, rót rượu; để thay thế một quản gia.
    To buttle, to dispense wines or liquors; to take the place of a butler.

Chưa có góp ý cho “butler”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “butler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish