buy
/ˈbaɪ/động từ
- Mua.
- Trã bằng giá; đạt được, được (cái gì bằng một sự hy sinh nào đó).
- Mua chuộc, đút lót, hối lộ (ai).
- Cả tin, tin.
- Xin chịu.
danh từ
- Sự mua.
- Vật mua.
Động từ
- (ngoại động từ, lưỡng nghĩa) Đạt được (cái gì đó) để đổi lấy tiền hoặc hàng hóa.(transitive, ditransitive) To obtain (something) in exchange for money or goods.Who'd Father buy the car for? He bought it for me, not for you.Cha sẽ mua chiếc xe này cho ai? Anh ấy mua nó cho tôi, không phải cho bạn.
- (ngoại động từ, lưỡng nghĩa) Đạt được, đặc biệt bằng sự hy sinh nào đó.(transitive, ditransitive) To obtain, especially by some sacrifice.I've bought material comfort by foregoing my dreams.Tôi đã mua được tiện nghi vật chất bằng cách từ bỏ những giấc mơ của mình.
- (thông tục, cổ xưa) Chịu hậu quả về (cái gì) do bị tước đoạt cái gì đó; trả tiền cho (việc gì đó đã làm).(transitive, archaic) To suffer consequences for (something) through being deprived of something; to pay for (something one has done).
- (Động) Hối lộ.(transitive) To bribe.He tried to buy me with gifts, but I wouldn't give up my beliefs.Anh ấy cố gắng mua quà cho tôi, nhưng tôi không từ bỏ niềm tin của mình.
Danh từ
- Một cái gì đó được mua; một sự mua hàng.Something which is bought; a purchase.At only $30, the second-hand kitchen table was a great buy.Chỉ với 30 USD, chiếc bàn bếp cũ là một lựa chọn tuyệt vời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish