bypass
/ˈbaɪˌpæs/danh từ
- Đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại... ).
- Đường rẽ, sun.
- Lỗ phun hơi đốt phụ.
động từ
- Làm đường vòng (ở nơi nào).
- Đi vòng.
- Bỏ qua, phớt lờ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bypass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish