cabin

/ˈkæbən/
danh từ
  • Cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay).
  • Nhà gỗ nhỏ, túp lều.
động từ
  • Nhốt vào chỗ chật hẹp.
🎬 Nghe “cabin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish