cake
/ˈkeɪk/danh từ
- Bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
- Thức ăn đóng thành bánh.
- Miếng bánh.
động từ
- Đóng thành bánh, đóng bánh.
Danh từ
- Một món tráng miệng ngọt ngào, đậm đà, thường được làm từ bột mì, đường và trứng rồi nướng trong lò và thường được phủ kem.A rich, sweet dessert food, typically made of flour, sugar, and eggs and baked in an oven, and often covered in icing.Từ đồng nghĩa:gateau
- Một lượng nhỏ bột nướng, đặc biệt là một ổ bánh mỏng làm từ bột không men.A small mass of baked dough, especially a thin loaf from unleavened dough.an oatmeal cakemột chiếc bánh bột yến mạch
- Một khối bột chiên mỏng hình bánh xốp; một chiếc bánh nướng hoặc bánh kếp.A thin wafer-shaped mass of fried batter; a griddlecake or pancake.buckwheat cakesbánh kiều mạch
- Một khối của bất kỳ vật liệu dày đặc khác nhau.A block of any various dense materials.a cake of soapmột chiếc bánh xà phòngTừ đồng nghĩa:block
Động từ
- (thông tục) Phủ (cái gì đó) bằng một lớp vỏ bằng chất rắn.(transitive) Coat (something) with a crust of solid material.His shoes are caked with mud.Giày của anh ấy dính đầy bùn.
- (thông tục) Làm thành một cái bánh, hay một khối.(transitive) To form into a cake, or mass.
- (nội động) Máu hoặc chất lỏng khác, khô đi và trở nên cứng.(intransitive) Of blood or other liquid, to dry out and become hard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish