calculating

/ˈkælkjəˌleɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calculate.
tính từ
  • Thận trọng, có đắn đo suy nghĩ.
  • Tính toán hơn thiệt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tính toán
    present participle and gerund of calculate
Tính từ
  1. (không so sánh được) Có khả năng tính toán.
    (not comparable) Having the ability to calculate.
    an early calculating device
  2. (đặc biệt là của một người) Phục vụ lợi ích của bản thân một cách vô cảm, có tính phân tích.
    (especially of a person) Serving one's own interests in an unemotional, analytical manner.
🎬 Nghe “calculating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish