calculating
/ˈkælkjəˌleɪtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calculate.
tính từ
- Thận trọng, có đắn đo suy nghĩ.
- Tính toán hơn thiệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calculating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish