calculus

/ˈkælkjələs/
danh từ
  • Phép tính, giải tích, toán học vi phân.
  • Sỏi (thận).
Danh từ
  1. (ngày, đếm được) Tính toán; tính toán.
    (dated, countable) Calculation; computation.
  2. (đếm được, toán học) Bất kỳ hệ thống hình thức nào trong đó các biểu thức ký hiệu được thao tác theo các quy tắc cố định.
    (countable, mathematics) Any formal system in which symbolic expressions are manipulated according to fixed rules.
    lambda calculus
    phép tính lambda
  3. (không đếm được, thường xác định, phép tính) Phép tính vi phân và phép tính tích phân được coi là một môn học duy nhất.
    (uncountable, often definite, the calculus) Differential calculus and integral calculus considered as a single subject.
    Near-synonyms: analysis, mathematical analysis
    Từ gần đồng nghĩa: phân tích, phân tích toán học
  4. (đếm được, y học) Chất kết tụ bằng đá hình thành trong một cơ quan của cơ thể.
    (countable, medicine) A stony concretion that forms in a bodily organ.
    Từ đồng nghĩa:stone
🎬 Nghe “calculus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish