calculus

/ˈkælkjələs/
danh từ
  • Phép tính, giải tích, toán học vi phân.
  • Sỏi (thận).
🎬 Nghe “calculus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish