calico

/ˈkælɪˌkoʊ/
danh từ
  • Vải trúc bâu.
  • Vải in hoa.
🎬 Nghe “calico” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish