calico
/ˈkælɪˌkoʊ/danh từ
- Vải trúc bâu.
- Vải in hoa.
Danh từ
- (dệt may) Một loại vải thô làm từ bông chưa tẩy trắng và chưa qua xử lý hoàn toàn, thường được in hoa văn tươi sáng.(textiles) A kind of rough cloth made from unbleached and not fully processed cotton, often printed with a bright pattern.
- (đếm được) Dấu chấm lửng của mèo tam thể.(countable) Ellipsis of calico cat.
- (không đếm được, thực vật học) Bệnh thực vật do virus khảm thuốc lá gây ra.(uncountable, botany) The plant disease caused by Tobacco mosaic virus.
Tính từ
- Được làm bằng vải hoa hoặc giống màu của vải hoa, có hoa văn màu đỏ và các vùng tương phản; đa dạng.Made of calico or resembling the color of calico cloth, having a pattern of red and contrasting areas; variegated.The calico cat had distinctive red and dark markings.Con mèo tam thể có những mảng màu đỏ và đen đặc biệt.Từ đồng nghĩa:tortoiseshell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calico” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish