calmly
/ˈkɑmli/phó từ
- yên lặng, êm ả, êm đềm
- bình tĩnh, điềm tĩnh
Trạng từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.In a calm manner; coolly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calmly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish