camcorder

/ˈkæmˌkoɚdɚ/
danh từ
  • Máy thu-ghi hình.
🎬 Nghe “camcorder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish