camcorder

/ˈkæmˌkoɚdɚ/
danh từ
  • Máy thu-ghi hình.
Danh từ
  1. Máy ghi hình: một thiết bị điện tử cầm tay để ghi hình ảnh và âm thanh vào thiết bị lưu trữ, do đó hoạt động như một máy ảnh và máy ghi âm trong một thiết bị duy nhất.
    A camera recorder: a portable electronic device for recording images and audio on to a storage device, hence functioning as a camera and a recorder in a single unit.
Động từ
  1. (hiếm, bắc cầu) Để ghi lại bằng máy quay.
    (rare, transitive) To record using a camcorder.
🎬 Nghe “camcorder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish