camel
/ˈkæməl/danh từ
- Lạc đà.
- Điều khó tin; điều khó chịu đựng được.
Danh từ
- Một loài thú gánh thồ của động vật có vú, được sử dụng nhiều ở các vùng sa mạc, thuộc chi Camelus.A mammalian beast of burden, much used in desert areas, of the genus Camelus.
- Màu nâu nhạt giống màu của lạc đà (còn gọi là màu nâu lạc đà).A light brownish color, like that of a camel (also called camel brown).
- (thường ở số nhiều) Một chiếc bình hoặc bể chứa, thường được ghép đôi, dùng để làm cho vật thể nổi hơn.(typically in the plural) A vessel or tank, typically paired, used to make an object more buoyant.Near-synonym: pontoonGần đồng nghĩa: phao
- (tiếng lóng dân tộc) Người gốc Trung Đông.(ethnic slur) A person of Middle Eastern origin.
Tính từ
- Có màu nâu nhạt giống như màu của lạc đà.Of a light brown color like that of a camel.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “camel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish