camel

/ˈkæməl/
danh từ
  • Lạc đà.
  • Điều khó tin; điều khó chịu đựng được.
Danh từ
  1. Một loài thú gánh thồ của động vật có vú, được sử dụng nhiều ở các vùng sa mạc, thuộc chi Camelus.
    A mammalian beast of burden, much used in desert areas, of the genus Camelus.
    Từ đồng nghĩa:oontship of the desert
  2. Màu nâu nhạt giống màu của lạc đà (còn gọi là màu nâu lạc đà).
    A light brownish color, like that of a camel (also called camel brown).
  3. (thường ở số nhiều) Một chiếc bình hoặc bể chứa, thường được ghép đôi, dùng để làm cho vật thể nổi hơn.
    (typically in the plural) A vessel or tank, typically paired, used to make an object more buoyant.
    Near-synonym: pontoon
    Gần đồng nghĩa: phao
    Từ đồng nghĩa:sea camelcaissonpontoon
  4. (tiếng lóng dân tộc) Người gốc Trung Đông.
    (ethnic slur) A person of Middle Eastern origin.
Tính từ
  1. Có màu nâu nhạt giống như màu của lạc đà.
    Of a light brown color like that of a camel.
🎬 Nghe “camel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish