camel

/ˈkæməl/
danh từ
  • Lạc đà.
  • Điều khó tin; điều khó chịu đựng được.
🎬 Nghe “camel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish