camera

/ˈkæmrə/
danh từ
  • Máy ảnh, máy chụp hình, máy hình.
  • Máy quay phim.
  • Phòng riêng của quan toà.
  • Tên một họ.
Danh từ
  1. (nhiếp ảnh) Dụng cụ chụp ảnh tĩnh hoặc chuyển động.
    (photography) A device for taking still or moving pictures or photographs.
  2. (đồ họa máy tính, trò chơi điện tử) Góc nhìn trong trò chơi hoặc mô phỏng ba chiều.
    (computer graphics, video games) The viewpoint in a three-dimensional game or simulation.
  3. Một căn phòng hình vòm.
    A vaulted room.
  4. Phòng riêng của thẩm phán, nơi các vụ án có thể được xét xử trước camera.
    A judge's private chamber, where cases may be heard in camera.
🎬 Nghe “camera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish