camera
/ˈkæmrə/danh từ
- Máy ảnh, máy chụp hình, máy hình.
- Máy quay phim.
- Phòng riêng của quan toà.
- Tên một họ.
Danh từ
- (nhiếp ảnh) Dụng cụ chụp ảnh tĩnh hoặc chuyển động.(photography) A device for taking still or moving pictures or photographs.
- (đồ họa máy tính, trò chơi điện tử) Góc nhìn trong trò chơi hoặc mô phỏng ba chiều.(computer graphics, video games) The viewpoint in a three-dimensional game or simulation.
- Một căn phòng hình vòm.A vaulted room.
- Phòng riêng của thẩm phán, nơi các vụ án có thể được xét xử trước camera.A judge's private chamber, where cases may be heard in camera.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “camera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish