cameraman

/ˈkæmrəˌmæn/
danh từ
  • Chuyên viên quay phim; chuyên viên thu hình.
Danh từ
  1. Ai đó vận hành máy quay phim hoặc máy quay truyền hình.
    Somebody who operates a movie camera or television camera.
    Từ đồng nghĩa:camera operatorcameraperson

Chưa có góp ý cho “cameraman”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cameraman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish