camouflage

/ˈkæməˌflɑːʒ/
danh từ
  • Sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Vật (để) nguỵ trang.
động từ
  • Nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🎬 Nghe “camouflage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish