camouflage
/ˈkæməˌflɑːʒ/danh từ
- Sự nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Vật (để) nguỵ trang.
động từ
- Nguỵ trang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
- Ngụy trang hoặc che đậy.A disguise or covering up.
- Hành động ngụy trang.The act of disguising.
- (quân sự) Việc sử dụng vật liệu tự nhiên hoặc nhân tạo trên con người, đồ vật hoặc vị trí chiến thuật nhằm mục đích gây nhầm lẫn, đánh lừa hoặc trốn tránh kẻ thù.(military) The use of natural or artificial material on personnel, objects, or tactical positions with the aim of confusing, misleading, or evading the enemy.
- (dệt may) Một mẫu trên quần áo bao gồm các mảng có hình dạng không đều có màu xanh lục/nâu, nâu/trắng hoặc hơi xanh/trắng, được sử dụng bởi các lực lượng chiến đấu trên mặt đất.(textiles) A pattern on clothing consisting of irregularly shaped patches that are either greenish/brownish, brownish/whitish, or bluish/whitish, as used by ground combat forces.
Động từ
- (thông tục) Che giấu hoặc ngụy trang một cái gì đó bằng cách che đậy hoặc thay đổi diện mạo của nó.(transitive) To hide or disguise something by covering it up or changing its appearance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “camouflage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish