canary
/kəˈneri/danh từ
- Chim bạch yến ((cũng) canary bird).
- Rượu vang canari ((cũng) canary wine).
Danh từ
- Một loài chim sẻ nhỏ, thường có màu vàng (chi Serinus), một loài chim biết hót bản địa của Quần đảo Canary.A small, usually yellow, finch (genus Serinus), a songbird native to the Canary Islands.Từ đồng nghĩa:informant
- Bất kỳ loài chim nhỏ nào của các quốc gia khác nhau, hầu hết chúng có màu vàng chủ yếu.Any of various small birds of different countries, most of which are largely yellow in colour.Từ đồng nghĩa:informant
- (thân mật) Nữ ca sĩ, giọng nữ cao, ca sĩ coloratura.(informal) A female singer, soprano, a coloratura singer.Từ đồng nghĩa:informant
- (từ lóng) Người cung cấp thông tin hoặc kẻ chỉ điểm; một người kêu la.(slang) An informer or snitch; a squealer.Từ đồng nghĩa:informant
Tính từ
- Có màu vàng nhạt.Of a light yellow colour.
Động từ
- (nội động từ) Nhảy nhanh nhẹn (như múa chim hoàng yến).(intransitive) To dance nimbly (as in the canary dance).Từ đồng nghĩa:rat out
- (từ lóng) Thông báo, tiết lộ bí mật, đặc biệt là về các hoạt động phi pháp.(slang) To inform or snitch, to betray secrets, especially about illegal activities.Từ đồng nghĩa:rat out
- (kỹ thuật phần mềm) Để kiểm tra một thay đổi phần mềm bằng cách triển khai cho một nhóm nhỏ máy hoặc người dùng trước khi cung cấp phần mềm đó cho tất cả mọi người.(software engineering) To test a software change by rolling out to a small set of machines or users before making it available to all.Từ đồng nghĩa:rat out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “canary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish