canary

/kəˈneri/
danh từ
  • Chim bạch yến ((cũng) canary bird).
  • Rượu vang canari ((cũng) canary wine).
🎬 Nghe “canary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish