cancellation

/ˌkænsəˈleɪʃən/
danh từ
  • Sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ.
  • Dấu xoá bỏ.
  • Sự khử, sự ước lược.
Danh từ
  1. Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc hủy bỏ; chẳng hạn như việc hủy bỏ một số từ nhất định trong hợp đồng hoặc chính hợp đồng đó.
    The act, process, or result of cancelling; as, the cancellation of certain words in a contract, or of the contract itself.
  2. (toán học) Phép toán loại bỏ các thừa số chung, ví dụ: trong cả số bị chia và số chia.
    (mathematics) The operation of striking out common factors, e.g. in both the dividend and divisor.
  3. (philately) Dấu bưu điện đánh dấu tem bưu chính để tránh việc sử dụng lại.
    (philately) A postmark that marks a postage stamp so as to prevent its reuse.
  4. (luật) Trong luật sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ, một thủ tục tố tụng trong đó một bên quan tâm tìm cách hủy bỏ việc đăng ký nhãn hiệu hoặc bằng sáng chế.
    (law) In United States intellectual property law, a proceeding in which an interested party seeks to cancel the registration of a trademark or patent.
🎬 Nghe “cancellation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish