cancelled
/ˈkænsəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cancelled". Phiên âm /ˈkænsəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cancelled" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cancelled". Phiên âm /ˈkænsəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cancelled" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.