candidate

/ˈkændəˌdeɪt/
danh từ
  • Người ứng cử.
  • Người dự thi; thí sinh.
  • Người dự tuyển (vào một chức gì).
🎬 Nghe “candidate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish