candle

/ˈkændl̟/
danh từ
  • Cây nến.
  • Nến ((cũng) candle power).
động từ
  • Soi (trứng).
🎬 Nghe “candle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish