candle
/ˈkændl̟/danh từ
- Cây nến.
- Nến ((cũng) candle power).
động từ
- Soi (trứng).
Danh từ
- Nguồn sáng bao gồm bấc được nhúng trong chất rắn, dễ cháy như sáp, mỡ động vật hoặc parafin.A light source consisting of a wick embedded in a solid, flammable substance such as wax, tallow, or paraffin.light a candlethắp một ngọn nến
- Phần nhô ra, có thể tháo rời của bộ lọc, đặc biệt là bộ lọc nước.The protruding, removable portion of a filter, particularly a water filter.
- (lỗi thời) Đơn vị đo cường độ sáng, hiện được thay thế bằng đơn vị SI candela.(obsolete) A unit of luminous intensity, now replaced by the SI unit candela.
- (lâm nghiệp) Chồi mọc hướng lên trên, có màu sáng, sinh trưởng nhanh trên cây thông vào mùa xuân. Khi tốc độ tăng trưởng chậm lại vào mùa hè, chồi sẽ sẫm màu và không còn dễ thấy nữa.(forestry) A fast-growing, light-colored, upward-growing shoot on a pine tree in the spring. As growth slows in summer, the shoot darkens and is no longer conspicuous.
Động từ
- (phôi học, bắc cầu) Quan sát sự phát triển của phôi bên trong (quả trứng), sử dụng nguồn sáng.(embryology, transitive) To observe the growth of an embryo inside (an egg), using a bright light source.
- (đồ gốm, bắc cầu) Làm khô (đồ gốm) trước chu kỳ nung, đặt lò ở 200° C cho đến khi loại bỏ hết nước khỏi đồ gốm.(pottery, transitive) To dry (greenware) prior to the firing cycle, setting the kiln at 200° Celsius until all water is removed from the greenware.
- (ngoại động) Kiểm tra (một vật, chẳng hạn như một phong bì) bằng cách giữ nó giữa nguồn sáng và mắt.(transitive) To check (an item, such as an envelope) by holding it between a light source and the eye.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “candle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish