capacitor
/kəˈpæsətɚ/danh từ
- Cái tụ điện, bộ điện dung.
Danh từ
- (điện tử) Linh kiện điện tử có khả năng lưu trữ năng lượng điện trong điện trường; đặc biệt là một dây gồm hai dây dẫn cách nhau bởi một chất điện môi.(electronics) An electronic component capable of storing electrical energy in an electric field; especially one consisting of two conductors separated by a dielectric.Từ đồng nghĩa:condenser
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “capacitor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish