cape
/ˈkeɪp/danh từ
- Áo choàng không tay.
- Mũi đất (nhô ra biển).
Danh từ
- (địa lý) Một mảnh đất hoặc một điểm đất, kéo dài ra ngoài bờ biển liền kề vào biển hoặc hồ; một mũi đất; một mũi đất.(geography) A piece or point of land, extending beyond the adjacent coast into a sea or lake; a promontory; a headland.
- Áo không tay hoặc một phần của áo, treo từ cổ qua lưng, cánh tay và vai.A sleeveless garment or part of a garment, hanging from the neck over the back, arms, and shoulders.
- (Từ lóng) Siêu anh hùng.(slang) A superhero.
Động từ
- Kích động hoặc thu hút (một con bò đực) lao về một hướng nhất định bằng cách vẫy áo choàng.To incite or attract (a bull) to charge a certain direction, by waving a cape.
- (Hàng hải) Đi đầu, chỉ trỏ; để giữ một khóa học.(nautical) To head or point; to keep a course.The ship capes southwest by south.Con tàu hướng về phía tây nam theo hướng nam.
- Để lột da động vật, đặc biệt là hươu.To skin an animal, particularly a deer.
- (Mỹ, tiếng lóng, chủ yếu với "for") Để bảo vệ hoặc khen ngợi, đặc biệt là những điều không xứng đáng.(US, slang, chiefly with "for") To defend or praise, especially that which is unworthy.Many times, you see white supremacist groups caping for women to mask their agenda of white nationalism.Nhiều khi bạn thấy các nhóm theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng lợi dụng phụ nữ để che đậy chương trình nghị sự về chủ nghĩa dân tộc da trắng của họ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish