cape

/ˈkeɪp/
danh từ
  • Áo choàng không tay.
  • Mũi đất (nhô ra biển).
🎬 Nghe “cape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish