capitalism

/ˈkæpətəˌlɪzəm/
danh từ
  • Chủ nghĩa tư bản.
🎬 Nghe “capitalism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish