cappuccino

/ˌkæpəˈtʃiːnoʊ/
danh từ
  • Cà phê sữa.
🎬 Nghe “cappuccino” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish