captivating

/ˈkæptəˌveɪt/
tính từ
  • Làm say đắm, quyến rũ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của captivate.
🎬 Nghe “captivating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish