captivating

/ˈkæptəˌveɪt/
tính từ
  • Làm say đắm, quyến rũ.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của captivate.
Tính từ
  1. Điều đó quyến rũ; lôi cuốn.
    That captivates; fascinating.
  2. Rất đẹp hoặc hấp dẫn.
    Very beautiful or attractive.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của quyến rũ
    present participle and gerund of captivate
🎬 Nghe “captivating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish