captive

/ˈkæptɪv/
tính từ
  • Bị bắt giữ, bị giam cầm.
danh từ
  • Tù nhân, người bị bắt giữ.
🎬 Nghe “captive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish