captive

/ˈkæptɪv/
tính từ
  • Bị bắt giữ, bị giam cầm.
danh từ
  • Tù nhân, người bị bắt giữ.
Danh từ
  1. Người đã bị bắt hoặc bị giam giữ.
    One who has been captured or is otherwise confined.
  2. Một người bị giam giữ.
    One held prisoner.
  3. (nghĩa bóng) Người bị vẻ đẹp, sự xuất sắc hoặc tình cảm quyến rũ hoặc khuất phục; một người bị quyến rũ.
    (figurative) One charmed or subdued by beauty, excellence, or affection; one who is captivated.
  4. Một công ty bảo hiểm nội bộ, một công ty con của một công ty được sử dụng làm công ty bảo hiểm nội bộ.
    A captive insurance company, a subsidiary of a company used as its internal insurer.
Tính từ
  1. Bị bắt làm tù binh; không miễn phí; hạn chế.
    Held prisoner; not free; confined.
  2. Bị khuất phục bởi tình yêu; quyến rũ; bị quyến rũ.
    Subdued by love; charmed; captivated.
  3. Của hoặc liên quan đến sự ràng buộc hoặc giam cầm; phục vụ để hạn chế.
    Of or relating to bondage or confinement; serving to confine.
    captive chains; captive hours
    dây chuyền giam cầm; giờ giam giữ
Động từ
  1. (ngoại động, cổ) Bắt giữ; để bắt giam.
    (transitive, archaic) To capture; to take captive.
🎬 Nghe “captive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish