captive
/ˈkæptɪv/tính từ
- Bị bắt giữ, bị giam cầm.
danh từ
- Tù nhân, người bị bắt giữ.
Danh từ
- Người đã bị bắt hoặc bị giam giữ.One who has been captured or is otherwise confined.
- Một người bị giam giữ.One held prisoner.
- (nghĩa bóng) Người bị vẻ đẹp, sự xuất sắc hoặc tình cảm quyến rũ hoặc khuất phục; một người bị quyến rũ.(figurative) One charmed or subdued by beauty, excellence, or affection; one who is captivated.
- Một công ty bảo hiểm nội bộ, một công ty con của một công ty được sử dụng làm công ty bảo hiểm nội bộ.A captive insurance company, a subsidiary of a company used as its internal insurer.
Tính từ
- Bị bắt làm tù binh; không miễn phí; hạn chế.Held prisoner; not free; confined.
- Bị khuất phục bởi tình yêu; quyến rũ; bị quyến rũ.Subdued by love; charmed; captivated.
- Của hoặc liên quan đến sự ràng buộc hoặc giam cầm; phục vụ để hạn chế.Of or relating to bondage or confinement; serving to confine.captive chains; captive hoursdây chuyền giam cầm; giờ giam giữ
Động từ
- (ngoại động, cổ) Bắt giữ; để bắt giam.(transitive, archaic) To capture; to take captive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “captive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish