car

/ˈkɑɚ/
danh từ
  • Xe ô tô; xe.
  • Toa (xe lửa, xe điện).
  • Giỏ khí cầu.
  • Buồng thang máy.
  • Xe, xa.
Danh từ
  1. Một phương tiện có bánh di chuyển độc lập, có ít nhất ba bánh, chạy bằng cơ khí, do người lái điều khiển và chủ yếu dùng để vận chuyển cá nhân nhưng tương đối nhỏ hơn xe tải/xe tải và xe buýt.
    A wheeled vehicle that moves independently, with at least three wheels, powered mechanically, steered by a driver and mostly for personal transportation but relatively smaller than a truck/lorry and a bus.
    in a car
    trong một chiếc ô tô
  2. (cổ) Xe có bánh, do ngựa hoặc động vật khác kéo.
    (archaic) A wheeled vehicle, drawn by a horse or other animal.
  3. Bất kỳ phương tiện nào được thiết kế để chạy trên đường ray, đặc biệt là phương tiện không có nguồn điện được kéo bằng cách nối với những phương tiện khác.
    Any vehicle designed to run on rails, especially an unpowered one towed by being connected to others.
  4. Bộ phận chuyển động, mang tải của thang máy hoặc cơ cấu vận chuyển kéo cáp khác.
    The moving, load-carrying component of an elevator or other cable-drawn transport mechanism.
    Fix the car of the express elevator - the door is sticking.
    Sửa xe thang máy tốc hành - cửa bị kẹt.
🎬 Nghe “car” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish