caramelized

/ˈkär-mə-ˌlīz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của caramelize
🎬 Nghe “caramelized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish