carbon

/ˈkɑɚbən/
danh từ
  • Cacbon.
  • Giấy than; bản sao bằng giấy than.
  • Thỏi than (làm đèn cung lửa).
  • Kim cương đen (để khoan đá).
🎬 Nghe “carbon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish