cardboard

/ˈkɑɚdˌboɚd/
danh từ
  • Bìa cứng, giấy bồi, các-tông.
🎬 Nghe “cardboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish