cardboard

/ˈkɑɚdˌboɚd/
danh từ
  • Bìa cứng, giấy bồi, các-tông.
Danh từ
  1. Một vật liệu làm từ gỗ giống như giấy nặng, được sử dụng trong sản xuất hộp, thùng carton và bảng hiệu.
    A wood-based material resembling heavy paper, used in the manufacture of boxes, cartons and signs.
  2. (nghĩa bóng) Cái gì đó bằng phẳng hoặc không có thực chất.
    (figurative) Something flat or insubstantial.
Tính từ
  1. Được làm bằng hoặc giống như bìa cứng; (nghĩa bóng) phẳng hoặc không có mùi vị.
    Made of or resembling cardboard; (figurative) flat or flavorless.
    MUMMER 3 pulls out an inflated cushion with a very cardboard crown on it.
    MUMMER 3 lấy ra một chiếc đệm hơi có hình vương miện bằng bìa cứng trên đó.
🎬 Nghe “cardboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish