cardboard
/ˈkɑɚdˌboɚd/danh từ
- Bìa cứng, giấy bồi, các-tông.
Danh từ
- Một vật liệu làm từ gỗ giống như giấy nặng, được sử dụng trong sản xuất hộp, thùng carton và bảng hiệu.A wood-based material resembling heavy paper, used in the manufacture of boxes, cartons and signs.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó bằng phẳng hoặc không có thực chất.(figurative) Something flat or insubstantial.
Tính từ
- Được làm bằng hoặc giống như bìa cứng; (nghĩa bóng) phẳng hoặc không có mùi vị.Made of or resembling cardboard; (figurative) flat or flavorless.MUMMER 3 pulls out an inflated cushion with a very cardboard crown on it.MUMMER 3 lấy ra một chiếc đệm hơi có hình vương miện bằng bìa cứng trên đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cardboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish