careful
/ˈkeɚfəl/tính từ
- Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý.
- Kỹ lưỡng, chu đáo.
Tính từ
- Chăm sóc; chú ý đến mối nguy hiểm, sai sót hoặc tổn hại tiềm ẩn; thận trọng.Taking care; attentive to potential danger, error or harm; cautious.He was a slow and careful driver.Anh ấy là một người lái xe chậm chạp và cẩn thận.Từ đồng nghĩa:deliberate
- Tận tâm và siêng năng; tỉ mỉ.Conscientious and painstaking; meticulous.They made a careful search of the crime scene.Họ đã tiến hành khám xét hiện trường vụ án một cách cẩn thận.Từ đồng nghĩa:deliberate
- (lỗi thời) Đầy quan tâm hay đau buồn; buồn bã, buồn bã.(obsolete) Full of care or grief; sorrowful, sad.Từ đồng nghĩa:deliberate
- (lỗi thời) Đầy quan tâm hay lo lắng; lo lắng, bối rối.(obsolete) Full of cares or anxiety; worried, troubled.Từ đồng nghĩa:deliberate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “careful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish