careful

/ˈkeɚfəl/
tính từ
  • Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý.
  • Kỹ lưỡng, chu đáo.
Tính từ
  1. Chăm sóc; chú ý đến mối nguy hiểm, sai sót hoặc tổn hại tiềm ẩn; thận trọng.
    Taking care; attentive to potential danger, error or harm; cautious.
    He was a slow and careful driver.
    Anh ấy là một người lái xe chậm chạp và cẩn thận.
    Từ đồng nghĩa:deliberate
  2. Tận tâm và siêng năng; tỉ mỉ.
    Conscientious and painstaking; meticulous.
    They made a careful search of the crime scene.
    Họ đã tiến hành khám xét hiện trường vụ án một cách cẩn thận.
    Từ đồng nghĩa:deliberate
  3. (lỗi thời) Đầy quan tâm hay đau buồn; buồn bã, buồn bã.
    (obsolete) Full of care or grief; sorrowful, sad.
    Từ đồng nghĩa:deliberate
  4. (lỗi thời) Đầy quan tâm hay lo lắng; lo lắng, bối rối.
    (obsolete) Full of cares or anxiety; worried, troubled.
    Từ đồng nghĩa:deliberate
🎬 Nghe “careful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish