caretaker

/ˈkeɚˌteɪkɚ/
danh từ
  • Người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt).
🎬 Nghe “caretaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish